Hiển thị 1–12 của 57 kết quả

 

-7%
636.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp

Dung tích : 1.0L Ecoboost

Nhiên liệu : Động cơ xăng

-8%
596.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp

Dung tích : 1.5L

Nhiên liệu : Động cơ xăng

-8%
553.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tự động 6 cấp

Dung tích : 1.5L Ti-VCT và 1.0L Ecoboost

Nhiên liệu : Xăng

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 5

Hộp số : Hộp số tự động 8 cấp

Dung tích : 1.5L

Nhiên liệu : Xăng

1.099.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 07

Hộp số : Hộp số tự động 06 cấp

Dung tích : 2.0L

Nhiên liệu : Diesel

1.178.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 07

Hộp số : Tự động 06 cấp

Dung tích : 2.0L

Nhiên liệu : Dầu

-27%
1.099.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 07

Hộp số : Tự động 06 cấp và 10 cấp

Dung tích : 2.0L

Nhiên liệu : Diesel

1.299.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 7

Hộp số : Hộp số tự động 06 cấp

Dung tích : 2.0L

Nhiên liệu : Diesel

1.468.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 07

Hộp số : Hộp số tự động 10 cấp

Dung tích : 2.0L bi-turbo

Nhiên liệu : Diesel

-4%
1.200.000.000 

Kiểu dáng : xe chuyên dụng

Số chỗ : Cabin có 02 chỗ ngồi

Hộp số : Số sàn 6 cấp

Dung tích : 2198 cm3

Nhiên liệu : Diesel

1.545.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 7

Hộp số : Hộp số tự động 10 cấp

Dung tích : 2.0L

Nhiên liệu : Diesel

1.499.000.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 7

Hộp số : Hộp số tự động 10 cấp

Dung tích : 2.0L

Nhiên liệu : Diesel